động đậy

  1. Move, stir
    • Đứng yên, đừng động đậy sắp chụp rồi đấy
      Keep still, don't move, I'm going to snap it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "động đậy"

động đậy
Ngón tay của em bé đang động đậy trên tấm chăn mềm.